Yêu cầu chức năng (FR-01..FR-41)
41 yêu cầu chức năng P0 từ brief, mỗi yêu cầu kèm tiêu chí nghiệm thu, gợi ý kiểm thử và liên kết truy vết tới kịch bản AC và quyết định D-xx.
Toàn bộ yêu cầu dưới đây là baseline đề xuất (mức P0) — trở thành cơ sở thiết kế, triển khai và nghiệm thu sau khi được phê duyệt. Xem cách phê duyệt tại Nghiệm thu & kiểm thử.
Mỗi thẻ yêu cầu gồm: yêu cầu (nguyên văn brief), tiêu chí nghiệm thu, gợi ý kiểm thử (đề xuất chi tiết hóa, không làm rộng phạm vi) và liên kết truy vết tới kịch bản AC cũng như quyết định D-xx làm thay đổi hành vi.
Bảng mã
Danh sách yêu cầu
8.1. Danh mục, cấu hình và báo giá
FR-01 — Thông tin sản phẩm
Khách xem mô tả, lựa chọn, giới hạn, thời gian dự kiến và hướng dẫn file của sản phẩm.
Tiêu chí nghiệm thu
- Sản phẩm mở bán có đủ thông tin; sản phẩm ngừng bán không tạo đơn mới.
Gợi ý kiểm thử
- Mở một sản phẩm đang mở bán: hiển thị đủ mô tả, lựa chọn, giới hạn, thời gian dự kiến và hướng dẫn file.
- Chuyển sản phẩm sang ngừng bán: không thể tạo đơn mới cho sản phẩm đó.
FR-02 — Option và điều kiện phụ thuộc
Mỗi sản phẩm có bộ option riêng và các điều kiện phụ thuộc.
Tiêu chí nghiệm thu
- Không chọn được tổ hợp bị cấm; lý do được hiển thị dễ hiểu.
Gợi ý kiểm thử
- Thử chọn từng tổ hợp option bị cấm: không chọn được và hiển thị lý do dễ hiểu.
FR-03 — Kiểm tra số lượng
Kiểm tra số lượng, đơn vị tính, mức tối thiểu và bước tăng.
Tiêu chí nghiệm thu
- Số lượng không hợp lệ bị chặn cả khi nhập trực tiếp.
Gợi ý kiểm thử
- Nhập trực tiếp số lượng dưới mức tối thiểu hoặc không đúng bước tăng: bị chặn với thông báo rõ.
FR-04 — Tính giá theo cấu hình
Tính giá từ cấu hình và bảng giá còn hiệu lực.
Tiêu chí nghiệm thu
- Cùng cấu hình và phiên bản giá cho cùng kết quả; tổng tiền khớp chi tiết.
Gợi ý kiểm thử
- Tính giá cùng một cấu hình hai lần trong cùng phiên bản bảng giá: cùng kết quả; tổng tiền khớp chi tiết từng dòng.
FR-05 — Chốt giá đã chấp thuận vào đơn
Lưu cấu hình và giá đã chấp thuận vào đơn.
Tiêu chí nghiệm thu
- Đổi bảng giá sau đó không làm thay đổi đơn đã xác nhận.
Gợi ý kiểm thử
- Sau khi đơn được xác nhận, phát hành phiên bản bảng giá mới: đơn giữ nguyên giá đã chấp thuận.
FR-06 — Tạm dừng tổ hợp chưa có giá
Tạm dừng tổ hợp chưa thể cung cấp hoặc chưa có giá.
Tiêu chí nghiệm thu
- Không cho thu cọc theo giá chưa được xác nhận; hướng dẫn liên hệ/báo giá.
Gợi ý kiểm thử
- Tạm dừng một tổ hợp chưa có giá: khách không đặt được và được hướng dẫn liên hệ/báo giá; không phát sinh yêu cầu thu cọc.
8.2. File thiết kế và duyệt in
Đề xuất mỗi dòng hàng chứa một cấu hình và một mẫu thiết kế trong P0; nhiều mẫu tạo thành các dòng riêng. Nếu chấp nhận đặt cọc trước khi có file, đơn phải hiện rõ "chờ thiết kế" và không đủ điều kiện sản xuất. Quyết định này thuộc D-05/D-06.
FR-07 — Link theo từng dòng hàng
Gắn link Canva/Drive với từng dòng hàng và mẫu thiết kế.
Tiêu chí nghiệm thu
- Đơn nhiều sản phẩm không bị dùng nhầm file; số lượng theo mẫu rõ ràng.
Gợi ý kiểm thử
- Tạo đơn hai dòng hàng khác cấu hình, mỗi dòng một link riêng: phiếu sản xuất từng dòng dùng đúng file và số lượng theo mẫu.
FR-08 — Kiểm tra quyền truy cập link
Hướng dẫn cấp quyền và theo dõi kết quả kiểm truy cập.
Tiêu chí nghiệm thu
- Phân biệt chưa kiểm tra, truy cập được và bị chặn; không mặc định URL hợp lệ là file in được.
Gợi ý kiểm thử
- Gắn lần lượt link chưa kiểm tra, truy cập được và bị khóa: trạng thái phân biệt rõ ba trường hợp.
- Link mở được nhưng không chứa file in được: không được tự động coi là đủ điều kiện sản xuất.
FR-09 — Kết quả kiểm kỹ thuật
Ghi kết quả kiểm kỹ thuật và yêu cầu chỉnh sửa.
Tiêu chí nghiệm thu
- Mỗi kết quả có người kiểm, thời điểm và lý do; khách biết cần sửa gì.
Gợi ý kiểm thử
- Trả kết quả kiểm "cần sửa": ghi được người kiểm, thời điểm, lý do; khách thấy nội dung cần sửa.
FR-10 — Chốt phiên bản sản xuất
Chốt phiên bản sản xuất có thể truy xuất lại.
Tiêu chí nghiệm thu
- Link bị sửa về sau không âm thầm thay đổi mẫu đã duyệt; có bản xuất cố định hoặc cơ chế phiên bản tương đương.
Gợi ý kiểm thử
- Sau khi chốt phiên bản, sửa nội dung tại link nguồn: mẫu đã duyệt không thay đổi; bản xuất cố định/phiên bản vẫn truy xuất được.
FR-11 — Duyệt file và duyệt lại
Ghi nhận duyệt file và duyệt lại khi thay đổi.
Tiêu chí nghiệm thu
- Lệnh sản xuất tham chiếu đúng phiên bản được duyệt; lịch sử cũ còn tra cứu được.
Gợi ý kiểm thử
- Khách gửi phiên bản mới sau khi đã duyệt: duyệt cũ bị thu hồi, phiên bản mới phải kiểm và duyệt lại; lệnh sản xuất tham chiếu đúng phiên bản được duyệt.
8.3. Đặt hàng và tài khoản
FR-12 — Thu thông tin đặt hàng
Thu thông tin liên hệ, người nhận, địa chỉ và thông tin hóa đơn theo lựa chọn của khách.
Tiêu chí nghiệm thu
- Báo lỗi tại trường thiếu; chỉ thu thông tin cần cho giao dịch.
Gợi ý kiểm thử
- Bỏ trống trường bắt buộc: báo lỗi đúng tại trường thiếu; rà soát không thu trường dữ liệu dư.
FR-13 — Bản tóm tắt trước xác nhận
Trình bày bản tóm tắt trước khi xác nhận.
Tiêu chí nghiệm thu
- Khách thấy cấu hình, file, giá, phí, cọc, số dư, thời gian dự kiến và chính sách áp dụng.
Gợi ý kiểm thử
- Đối chiếu bản tóm tắt với dữ liệu đơn: cấu hình, file, giá, phí, cọc, số dư, thời gian dự kiến, chính sách — khớp nhau.
FR-14 — Mã đơn và chống gửi lặp
Tạo đơn với mã duy nhất và chống gửi lặp.
Tiêu chí nghiệm thu
- Bấm xác nhận nhiều lần do mạng chậm không tạo nhiều đơn hoặc yêu cầu thu tiền trùng.
Gợi ý kiểm thử
- Bấm xác nhận nhiều lần khi mạng chậm: chỉ tạo một đơn và một yêu cầu thu tiền.
FR-15 — Khách xem tiến độ
Cho khách xem tiến độ và thông báo việc cần làm.
Tiêu chí nghiệm thu
- Chỉ chủ đơn/người được phép xem được; đơn bị giữ có lý do và hướng xử lý.
Gợi ý kiểm thử
- Tài khoản khác truy cập trực tiếp URL của đơn: bị từ chối.
- Đơn bị giữ: hiển thị lý do và hướng xử lý cho chủ đơn.
FR-16 — Yêu cầu sửa/hủy theo giai đoạn
Tiếp nhận yêu cầu sửa/hủy theo giai đoạn.
Tiêu chí nghiệm thu
- Không tự sửa thông số đã sản xuất; thay đổi giá/lịch cần chấp thuận và lưu lịch sử.
Gợi ý kiểm thử
- Yêu cầu sửa sau khi đã sản xuất: không tự sửa thông số; thay đổi giá/lịch phải được chấp thuận và lưu lịch sử.
8.4. Đặt cọc, đối soát và hoàn tiền
FR-17 — QR và thông tin chuyển khoản
Hiển thị QR và thông tin chuyển khoản cho yêu cầu đặt cọc.
Tiêu chí nghiệm thu
- Số tiền, nội dung, bên nhận và đơn liên quan khớp bản xác nhận.
Gợi ý kiểm thử
- Đối chiếu QR với bản xác nhận đặt cọc: số tiền, nội dung, bên nhận, đơn liên quan khớp nhau.
FR-18 — Đối chiếu dữ liệu SePay
Dùng dữ liệu SePay được xác thực để đối chiếu giao dịch.
Tiêu chí nghiệm thu
- Chỉ giao dịch đến đúng tài khoản, đúng điều kiện ghép đơn mới được ghi nhận tự động.
Gợi ý kiểm thử
- Sự kiện SePay hợp lệ, đúng tài khoản, ghép đúng điều kiện đơn: được ghi nhận tự động.
- Giao dịch sai tài khoản hoặc sai nội dung: không tự gán vào đơn, vào hàng đợi đối soát.
FR-19 — Chống giao dịch lặp
Chống xử lý giao dịch lặp và ghi nhận đồng thời.
Tiêu chí nghiệm thu
- Gửi lại cùng giao dịch nhiều lần chỉ làm tăng số tiền đã nhận một lần.
Gợi ý kiểm thử
- Replay cùng một sự kiện giao dịch nhiều lần và mô phỏng hai giao dịch đến đồng thời: mỗi giao dịch chỉ được cộng một lần.
FR-20 — Nhiều lần thu và ngoại lệ tiền
Theo dõi nhiều lần thu, thiếu/thừa, tiền đến muộn và chưa ghép được.
Tiêu chí nghiệm thu
- Mỗi giao dịch được lưu riêng; cộng dồn theo chính sách; ngoại lệ có người xử lý.
Gợi ý kiểm thử
- Mô phỏng chuyển thiếu, chuyển thừa và tiền về sau khi QR hết hạn: mỗi giao dịch lưu riêng, ngoại lệ xuất hiện đúng hàng đợi có người xử lý.
FR-21 — Theo dõi cọc và số dư
Theo dõi đặt cọc đạt yêu cầu và số dư độc lập.
Tiêu chí nghiệm thu
- Đủ cọc không bị diễn giải thành đủ toàn bộ tiền khi đơn còn phải thu.
Gợi ý kiểm thử
- Đơn còn phải thu nhưng đã đủ mức cọc: trạng thái tiền là "đủ cọc", không hiển thị "đủ tiền".
FR-22 — Hoàn tiền
Tiếp nhận, duyệt và ghi nhận hoàn tiền.
Tiêu chí nghiệm thu
- Có số tiền, lý do, người duyệt và chứng cứ; không hoàn vượt số tiền có thể hoàn.
Gợi ý kiểm thử
- Duyệt hoàn tiền vượt số tiền có thể hoàn: bị chặn.
- Hoàn tiền hợp lệ: ghi đủ số tiền, lý do, người duyệt và chứng cứ.
FR-23 — Đối soát thủ công
Đối soát thủ công khi tự động xác nhận thất bại.
Tiêu chí nghiệm thu
- Chỉ người có quyền xác nhận; lưu nguồn kiểm tra và lý do điều chỉnh.
Gợi ý kiểm thử
- Thao tác đối soát thủ công bằng tài khoản không có quyền: bị từ chối.
- Đối soát thành công: lưu nguồn kiểm tra và lý do điều chỉnh.
8.5. Hotprint, sản xuất và giao hàng
FR-24 — Phiếu sản xuất
Tạo phiếu sản xuất từ đơn đã đủ điều kiện.
Tiêu chí nghiệm thu
- Phiếu có mã đơn, dòng hàng, thông số, số lượng, file duyệt, hạn dự kiến và chỉ dẫn.
Gợi ý kiểm thử
- Đơn đủ điều kiện (BR-02): phiếu sản xuất đủ các trường mã đơn, dòng hàng, thông số, số lượng, file duyệt, hạn dự kiến, chỉ dẫn.
- Đơn chưa đủ điều kiện (chưa đủ cọc hoặc file chưa duyệt): không tạo được phiếu.
FR-25 — Hotprint tiếp nhận hoặc từ chối
Ghi nhận Hotprint tiếp nhận hoặc từ chối.
Tiêu chí nghiệm thu
- Gửi phiếu không tự đồng nghĩa đã nhận; có thời điểm, người nhận hoặc lý do từ chối.
Gợi ý kiểm thử
- Gửi phiếu: trạng thái vẫn "chờ Hotprint nhận" cho tới khi có xác nhận tiếp nhận.
- Hotprint từ chối: ghi được thời điểm và lý do.
FR-26 — Theo dõi sản xuất
Theo dõi sản xuất, kiểm chất lượng và sự cố.
Tiêu chí nghiệm thu
- Người phụ trách cập nhật; thay đổi lịch phải có lý do và thông báo khách.
Gợi ý kiểm thử
- Người phụ trách cập nhật tiến độ và sự cố; đổi lịch phải nhập lý do và phát sinh thông báo cho khách.
FR-27 — Quản lý giao hàng
Quản lý giao hàng do Hotprint tổ chức.
Tiêu chí nghiệm thu
- Có địa chỉ, phí, mã vận đơn nếu có, trạng thái và bằng chứng giao/thất bại.
Gợi ý kiểm thử
- Kiểm tra hồ sơ giao hàng: địa chỉ, phí, mã vận đơn (nếu có), trạng thái, bằng chứng giao hoặc lý do thất bại.
FR-28 — Hoàn thành đơn
Hoàn thành đơn theo tiêu chí được phê duyệt.
Tiêu chí nghiệm thu
- Không hoàn thành khi còn dòng hàng chưa xử lý; trường hợp ngoại lệ có quyết định rõ.
Gợi ý kiểm thử
- Còn dòng hàng chưa xử lý: không thể đánh dấu hoàn thành (BR-04); trường hợp ngoại lệ phải có quyết định được ghi rõ.
FR-29 — Lỗi, in lại, khiếu nại
Quản lý lỗi, in lại và khiếu nại.
Tiêu chí nghiệm thu
- Yêu cầu liên kết đơn gốc, ghi trách nhiệm/chi phí và kết quả giải quyết.
Gợi ý kiểm thử
- Tạo yêu cầu in lại/khiếu nại: bắt buộc liên kết đơn gốc, ghi bên chịu trách nhiệm/chi phí và kết quả giải quyết.
8.6. Hóa đơn và chứng từ
FR-30 — Thông tin hóa đơn
Thu và xác nhận thông tin hóa đơn.
Tiêu chí nghiệm thu
- Khách kiểm tra được thông tin trước bước phát hành; thay đổi có lịch sử.
Gợi ý kiểm thử
- Khách xem và sửa thông tin hóa đơn trước phát hành; mỗi thay đổi có lịch sử.
FR-31 — Trạng thái phát hành hóa đơn
Theo dõi yêu cầu, phát hành thành công hoặc lỗi.
Tiêu chí nghiệm thu
- Chỉ hiện "đã phát hành" khi có số/tham chiếu chứng từ và kết quả xác nhận.
Gợi ý kiểm thử
- Mô phỏng phát hành lỗi: trạng thái là lỗi/chờ xử lý; không bao giờ hiện "đã phát hành" khi thiếu số/tham chiếu chứng từ.
FR-32 — Cung cấp và điều chỉnh hóa đơn
Cung cấp hóa đơn cho đúng người nhận và xử lý điều chỉnh.
Tiêu chí nghiệm thu
- Khách được phép tải/xem; yêu cầu điều chỉnh theo quy trình kế toán, giữ liên kết chứng từ gốc.
Gợi ý kiểm thử
- Người nhận được phép tải/xem hóa đơn; tài khoản khác bị từ chối.
- Yêu cầu điều chỉnh chạy theo quy trình kế toán và còn liên kết chứng từ gốc.
8.7. Affiliate
FR-33 — Quản lý affiliate
Quản lý affiliate, mã/link và trạng thái tham gia.
Tiêu chí nghiệm thu
- Mã duy nhất; tài khoản bị dừng không ghi nhận giới thiệu mới theo policy.
Gợi ý kiểm thử
- Tạo hai affiliate: mã/link không trùng.
- Dừng một tài khoản affiliate: giới thiệu mới từ tài khoản đó không được ghi nhận.
FR-34 — Attribution nguồn giới thiệu
Ghi nhận nguồn giới thiệu theo quy tắc công bố.
Tiêu chí nghiệm thu
- Một đơn có kết quả attribution xác định; lưu nguồn, thời điểm và phiên bản chính sách.
Gợi ý kiểm thử
- Đơn tiếp xúc hai nguồn giới thiệu: kết quả attribution xác định theo chính sách được công bố (D-12); lưu nguồn, thời điểm, phiên bản chính sách.
FR-35 — Tính hoa hồng
Tính hoa hồng theo cơ sở và mức đã chốt.
Tiêu chí nghiệm thu
- Có thể tính lại từ chi tiết đơn; phân biệt hoa hồng dự kiến và được duyệt.
Gợi ý kiểm thử
- Tính lại hoa hồng từ chi tiết đơn: kết quả khớp; trạng thái "dự kiến" và "được duyệt" phân biệt rõ.
FR-36 — Điều chỉnh hoa hồng
Điều chỉnh khi hủy, hoàn tiền, in lại hoặc phát hiện gian lận.
Tiêu chí nghiệm thu
- Không trả hai lần; đảo/điều chỉnh có lý do và dấu vết, kể cả đã chi trả.
Gợi ý kiểm thử
- Hủy/hoàn tiền sau khi hoa hồng đã chi: ghi nhận đảo/điều chỉnh có lý do và dấu vết; kiểm tra không trả hai lần.
FR-37 — Đối soát và chi trả hoa hồng
Hiển thị đối soát và ghi nhận chi trả.
Tiêu chí nghiệm thu
- Affiliate thấy cơ sở tính, trạng thái và kỳ trả; "đã trả" có chứng cứ thanh toán.
Gợi ý kiểm thử
- Tài khoản affiliate xem sổ hoa hồng: thấy cơ sở tính, trạng thái, kỳ trả.
- Trạng thái "đã trả" phải kèm chứng cứ thanh toán.
8.8. Vận hành và thông báo
FR-38 — Hàng đợi vận hành
Hàng đợi chờ tiền, file, Hotprint, giao, hóa đơn và xử lý lỗi.
Tiêu chí nghiệm thu
- Mỗi việc có người phụ trách, tuổi công việc và bước tiếp theo.
Gợi ý kiểm thử
- Kiểm tra từng hàng đợi (tiền, file, Hotprint, giao, hóa đơn, lỗi): mỗi việc có người phụ trách, tuổi công việc, bước tiếp theo.
FR-39 — Phân quyền và nhật ký
Phân quyền và ghi nhật ký thao tác nhạy cảm.
Tiêu chí nghiệm thu
- Kiểm tra quyền trên từng đơn/chứng từ; lưu người, lúc, nội dung và lý do thay đổi.
Gợi ý kiểm thử
- Tài khoản không đủ quyền thao tác trên đơn/chứng từ: bị từ chối.
- Thao tác hợp lệ: nhật ký ghi người, lúc, nội dung, lý do.
FR-40 — Thông báo
Thông báo sự kiện cần biết hoặc cần hành động.
Tiêu chí nghiệm thu
- Đặt cọc, sửa file, đổi lịch, giao hàng, hóa đơn có thông báo; lỗi gửi có trạng thái để xử lý.
Gợi ý kiểm thử
- Kích hoạt từng sự kiện (đặt cọc, sửa file, đổi lịch, giao hàng, hóa đơn): có thông báo tương ứng.
- Mô phỏng lỗi gửi thông báo: có trạng thái để xử lý lại.
FR-41 — Báo cáo
Báo cáo đơn, tiền, chi phí và hoa hồng.
Tiêu chí nghiệm thu
- Lọc theo kỳ; định nghĩa số liệu nhất quán; truy ngược đến giao dịch và đơn nguồn.
Gợi ý kiểm thử
- Lọc báo cáo theo kỳ: số liệu khớp định nghĩa; truy ngược được tới giao dịch và đơn nguồn.