Vận hành marketplace
Cách PrintUp chuẩn hóa đơn hàng, kiểm định nhà in, phân đơn, kiểm soát SLA, chất lượng và đối soát khi marketplace mở rộng.
1. Mục tiêu
PrintUp phải làm cho một đơn in có thể đi từ nhu cầu đến giao hàng bằng một quy trình thống nhất, bất kể sản xuất tại Hotprint hay một nhà in khác.
2. PrintSpec là chuẩn chung
PrintSpec phải mô tả đủ để một nhà in khác có thể hiểu đơn mà không cần hỏi lại từ đầu.
Tối thiểu gồm:
- loại sản phẩm;
- kích thước;
- số lượng;
- vật liệu;
- màu;
- phương pháp in;
- gia công;
- artwork;
- yêu cầu chất lượng;
- thời hạn;
- địa chỉ giao;
- ghi chú đặc biệt.
3. Kiểm định nhà in
Một nhà in mới không được nhận đơn chỉ vì đăng ký.
Quy trình đề xuất:
- thu hồ sơ năng lực;
- xác minh máy móc và nhóm sản phẩm;
- lấy bảng giá sản xuất;
- chạy đơn thử;
- kiểm chất lượng;
- đo SLA;
- phê duyệt theo từng nhóm năng lực.
Trạng thái nhà in
- Ứng viên
- Thử nghiệm
- Đạt chuẩn
- Hạn chế
- Tạm ngưng
Không dùng một trạng thái chung cho mọi nhóm sản phẩm. Một nhà in có thể mạnh ở nhãn nhưng yếu ở hộp giấy.
4. Hồ sơ năng lực nhà in
Mỗi nhà in cần có:
- khu vực;
- công nghệ in;
- vật liệu;
- kích thước tối đa/tối thiểu;
- gia công;
- công suất;
- MOQ;
- thời gian chuẩn;
- giá sản xuất;
- tỷ lệ giao đúng hẹn;
- tỷ lệ làm lại;
- điểm chất lượng.
5. Cách phân đơn
Ban đầu phân đơn thủ công theo bảng quy tắc.
Về sau có thể dùng điểm tổng hợp:
Không chọn nhà in chỉ vì giá thấp nhất.
6. Quy tắc phân đơn
Đơn chuẩn
Có thể tự động hoặc bán tự động khi:
- PrintSpec đủ dữ liệu;
- sản phẩm đã chuẩn hóa;
- có ít nhất một nhà in đạt chuẩn;
- giá nằm trong biên cho phép;
- không có ngoại lệ artwork;
- SLA đủ thời gian.
Đơn ngoại lệ
Chuyển người xử lý khi:
- sản phẩm mới;
- yêu cầu vật liệu đặc biệt;
- đơn lớn;
- artwork có rủi ro;
- giá thấp hơn giá sàn;
- không có nhà in phù hợp rõ ràng.
7. SLA
Theo dõi ít nhất:
- thời gian xác nhận nhận đơn;
- thời gian duyệt artwork;
- thời gian bắt đầu sản xuất;
- thời gian hoàn thành;
- thời gian giao;
- tỷ lệ giao đúng hẹn.
SLA phải đo theo từng nhóm sản phẩm, không chỉ theo nhà in.
8. Chất lượng
Mỗi lỗi cần được phân loại:
- lỗi file;
- lỗi màu;
- lỗi kích thước;
- lỗi vật liệu;
- lỗi gia công;
- lỗi số lượng;
- lỗi đóng gói;
- lỗi giao hàng.
Mục tiêu là biết lỗi xuất phát từ:
- khách;
- PrintUp;
- nhà in;
- đơn vị giao hàng.
9. Rework và khiếu nại
Mọi đơn làm lại phải có:
- nguyên nhân;
- bên chịu chi phí;
- chi phí làm lại;
- ảnh/bằng chứng;
- thời gian xử lý;
- ảnh hưởng đến điểm nhà in.
Không xử lý bằng chat rồi mất dấu.
10. Đối soát
PrintUp cần tách rõ:
- tiền khách trả;
- hoa hồng đại lý;
- tiền trả nhà in;
- phí vận chuyển;
- hoàn tiền;
- phần PrintUp giữ lại.
Đối soát phải theo từng đơn.
11. Dữ liệu vận hành quan trọng
Nhà in
- số đơn;
- GMV;
- giá vốn;
- giao đúng hẹn;
- lỗi;
- làm lại;
- tỷ lệ từ chối.
Sản phẩm
- số đơn;
- giá trị đơn trung bình;
- biên gộp;
- tỷ lệ lỗi;
- thời gian sản xuất.
Tuyến điều phối
- khu vực khách;
- nhà in nhận;
- thời gian;
- tổng chi phí;
- chất lượng.
12. Khi nào marketplace có thanh khoản
Không đo bằng số nhà in đăng ký.
Marketplace bắt đầu có thanh khoản khi:
- phần lớn đơn hợp lệ tìm được nhà in phù hợp nhanh;
- nhiều nhà in có đơn thật;
- tỷ lệ từ chối đơn thấp;
- tỷ lệ xử lý thủ công giảm;
- thêm nhà in mới làm giá/SLA/độ phủ tốt hơn.
13. Điều kiện tự động hóa
Chỉ tự động phân đơn khi dữ liệu đủ tốt:
- năng lực đã chuẩn hóa;
- giá cập nhật;
- SLA đáng tin;
- lịch sử chất lượng đủ dài;
- quy tắc ngoại lệ rõ.
Trước đó, điều phối thủ công có kỷ luật tốt hơn tự động hóa sai.