PrintUp Biz docs Yêu cầu & nghiệm thu P0
Baseline · brief v2026-09-16 (16/09/2026) 12cd3cf5

Biên bản họp — 05/10/2026: thiết kế theo mẫu (tham khảo VistaPrint)

Trao đổi 05/10/2026 với a Nam: để tối giản phần thiết kế cho khách, tham khảo luồng VistaPrint, team thống nhất thiết kế theo mẫu — mỗi danh mục có các mẫu, mỗi mẫu có bộ size cố định; khách chọn mẫu, size, thông tin rồi chỉnh trên mẫu hoặc tải file lên; file xuất đủ chuẩn in kỹ thuật số (cắt, tràn lề, vùng an toàn, cấn); hệ thống cảnh báo và khách xác nhận; nhu cầu ảnh AI dùng prompt sao chép sang công cụ khác.

Dự án: PrintUp — Triển khai P0
Ngày họp: 05/10/2026
Người tham dự: a Nam (CEO PrintUp), team dự án PrintUp
Tài liệu tham chiếu: User stories – Core Flow đặt hàng, E3. Chọn sản phẩm, mẫu và thiết kế, luồng thiết kế của VistaPrint.

1. Mục đích

Tối giản phần thiết kế cho khách hàng. Sau khi trao đổi với a Nam và tham khảo luồng VistaPrint, team thống nhất lại cách khách đưa thiết kế vào đơn, thay hướng “AI tự thiết kế theo từng mặt” của họp 30/09.

Demo: video 1 phút có thuyết minh và prototype V2 minh họa luồng này; prototype dựng trước buổi trao đổi nên thứ tự chọn mẫu/size còn lệch, xem bảng so sánh ở trang Prototype.

2. Các điểm thống nhất

# Nội dung
1 Mỗi danh mục sản phẩm có các mẫu; mỗi mẫu thống nhất một số size thiết kế nhất định.
2 Khách chọn mẫu, chọn size và một số thông tin, rồi thiết kế trên mẫu.
3 Khi thiết kế, khách chọn từ thư viện (chỉnh thiết kế từ mẫu như Canva và VistaPrint) hoặc tải lên file.
4 File thiết kế sau khi phần mềm xuất đủ các tiêu chuẩn cho in ấn kỹ thuật số: phần cắt, tràn lề, vùng an toàn, cấn.
5 Sau khi xong thiết kế, hệ thống cảnh báo về chất lượng thiết kế hoặc thông tin, và khách hàng cần xác nhận.
6 Một số nhu cầu dùng AI để sinh hình ảnh: có một phần cho phép khách copy prompt để sinh hình ở các công cụ khác, đủ thông số để in.

3. Thay đổi tài liệu theo các điểm thống nhất

Mức ưu tiên của story mới là đề xuất của Product Manager PrintUp, chờ a Nam duyệt. Story mới chưa có GitHub issue; tạo issue sau khi duyệt.

Thay đổi Trước (v0.4) Sau (v0.5 nháp) Theo điểm
Epic E3 Chọn sản phẩm và file thiết kế Chọn sản phẩm, mẫu và thiết kế, thêm sơ đồ luồng thiết kế theo mẫu 1–6
US-76 (mới) — KH chọn mẫu thiết kế theo danh mục 1, 2
US-77 (mới) — KH chọn size thiết kế trong bộ size của mẫu; ngoài bộ thì yêu cầu báo giá tay (US-61) 1, 2
US-15 (viết lại) KH tự thiết kế bằng AI từ thư viện mẫu (4 bước, AI sinh 3–5 phối cảnh) KH chỉnh thiết kế từ mẫu trong trình chỉnh sửa (chữ, ảnh, logo, hình khối, màu; lưu nháp, hoàn tác) 3
US-14 (sửa) Tải file lên hoặc dán link Tải file lên theo khuôn của size, có kiểm tra tự động; dán link là phương án phụ (P0-14) 3
US-78 (mới) — Hệ thống xuất file in đạt chuẩn in kỹ thuật số (cắt, tràn lề, vùng an toàn, cấn) 4
US-79 (mới) — Hệ thống cảnh báo chất lượng thiết kế và thông tin; KH tick xác nhận mới thêm vào giỏ 5
US-80 (mới) — KH sao chép prompt AI đủ thông số in để sinh ảnh ở công cụ khác (Should) 6
US-81 (mới, E1) — SA dựng và quản lý thư viện mẫu: mẫu theo loại sản phẩm, bộ size, khuôn 1:1, ô nội dung 1
US-16, US-28, US-60, US-67 Nhắc tới thiết kế AI Điều kiện thêm giỏ gồm xác nhận US-79; TK thấy bản nháp và cảnh báo; vùng UV/ép kim do KH đánh dấu hoặc mẫu khai báo sẵn; cấu trúc mặt dùng cho thư viện mẫu 3, 5
BR-21 3 cách: AI, tải file, link 2 cách: chỉnh từ mẫu hoặc tải file; link là phương án phụ; không sinh ảnh AI trong ứng dụng 3, 6
BR-22, BR-23 (mới) — Chuẩn file xuất; cảnh báo và xác nhận trước khi thêm vào giỏ 4, 5
Sơ đồ Core Flow phần C, sơ đồ tuần tự phần A–B theo AI Cập nhật theo luồng mẫu → size → thiết kế → xuất file → cảnh báo → xác nhận 1–6
Dữ liệu, copy Nhóm “Thiết kế AI”, mã design.ai.* Nhóm “Mẫu thiết kế”, “Thiết kế từ mẫu”; mã design.tpl.*, design.size.*, design.editor.*, design.check.*, design.confirm, design.prompt.* 1–6
Câu hỏi mở AI-2 mở AI-2 đã trả lời; thêm P0-12, P0-13, P0-14, P1-24 đến P1-27 —

Toàn bộ thay đổi cũng được ghi ở Lịch sử thay đổi story.

4. Câu hỏi cần a Nam xác nhận

  1. P0-12 — “Mỗi danh mục có các mẫu”: mẫu gắn với loại sản phẩm (HG-01) hay với nhóm (HG)? Story đang giả định gắn với loại.
  2. P0-13 — Mỗi mẫu bao nhiêu size; khách còn nhập tự do dài-rộng-cao (hướng họp 01/10) hay chỉ chọn size của mẫu?
  3. P0-14 — Có giữ “dán link file” như phương án phụ không?
  4. P0-11 — Số mẫu lúc go-live và loại sản phẩm làm trước.
  5. Mức ưu tiên Must/Should đề xuất cho US-76 đến US-81.

5. Việc tiếp theo

  1. Review nội bộ PR cập nhật user stories, duyệt câu hỏi ở mục 4.
  2. Sau khi duyệt: tạo GitHub issue cho US-76 đến US-81 ở printup-feedback, cập nhật tiêu đề issue của US-14 (#80) và US-15 (#81).
  3. Đối chiếu prototype luồng đặt hàng V2 với thứ tự mới (chọn mẫu → chọn size trước khi thiết kế).

Cập nhật lần cuối 05/10/2026 bởi Hoàng Tùng · d68363b9 · Lịch sử thay đổi

Baseline nguồn: biz-docs/SOURCE-REQUIREMENTS.md · 16/09/2026 · repo RunLumi/printup

Requirement có trong đặc tả 16/09/2026 được đánh dấu Baseline. Chi tiết chưa đủ để code/nghiệm thu phải nằm ở trạng thái Cần chốt hoặc D-xx Mở, không tự suy diễn thành cam kết. Trạng thái được cập nhật trong biz-docs/data/.